Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mellifluous
01
ngọt ngào, êm ái và du dương
(of sounds) smooth, pleasant, and sweet to the ear
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most mellifluous
so sánh hơn
more mellifluous
có thể phân cấp
Các ví dụ
The gentle rustle of leaves and the mellifluous chirping of birds created a serene atmosphere in the garden.
Tiếng lá xào xạc nhẹ nhàng và tiếng chim hót ngọt ngào đã tạo nên một bầu không khí thanh bình trong khu vườn.



























