Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
euphonious
Các ví dụ
The euphonious notes of the piano drifted through the room, creating a peaceful atmosphere.
Những nốt nhạc du dương của cây đàn piano trôi khắp phòng, tạo ra một bầu không khí yên bình.
Cây Từ Vựng
euphonious
euphony



























