eunectes
eu
ju:
yoo
nec
ˈnɛk
nek
tes
ti:z
tiz

Định nghĩa và ý nghĩa của "eunectes"trong tiếng Anh

Eunectes
01

trăn anaconda

anacondas 
eunectes definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
eunectes
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng