Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to meliorate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
meliorate
ngôi thứ ba số ít
meliorates
hiện tại phân từ
meliorating
quá khứ đơn
meliorated
quá khứ phân từ
meliorated
Các ví dụ
With practice, her skills began to meliorate over time.
Với luyện tập, kỹ năng của cô ấy bắt đầu cải thiện theo thời gian.
02
cải thiện, hoàn thiện
to make better
Cây Từ Vựng
melioration
meliorative
meliorate
melior



























