Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to meliorate
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ trạng thái
có quy tắc
thì hiện tại
meliorate
ngôi thứ ba số ít
meliorates
hiện tại phân từ
meliorating
quá khứ đơn
meliorated
quá khứ phân từ
meliorated
Các ví dụ
As the weather improved, the situation began to meliorate.
Khi thời tiết được cải thiện, tình hình bắt đầu cải thiện.
02
cải thiện, hoàn thiện
to make better
Cây Từ Vựng
melioration
meliorative
meliorate
melior



























