Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
thick
01
dày, rộng
having a long distance between opposite sides
Các ví dụ
The walls of the fortress were thick, offering protection against enemy attacks.
Những bức tường của pháo đài rất dày, cung cấp sự bảo vệ chống lại các cuộc tấn công của kẻ thù.
02
đặc, quánh
having a heavy consistency that resists flowing easily
Các ví dụ
The paint was too thick to spread smoothly across the canvas.
Sơn quá đặc để có thể trải đều trên vải bạt.
03
dày đặc, đậm đặc
(of the air, fog, etc.) heavily packed with particles, moisture, or pollutants, making it difficult to see or breathe
Các ví dụ
The fog was so thick that visibility was reduced to just a few meters.
Sương mù dày đặc đến nỗi tầm nhìn bị giảm xuống chỉ còn vài mét.
Các ví dụ
The air was thick with mosquitoes near the stagnant pond.
Không khí dày đặc muỗi gần ao tù đọng.
4.1
dày, rậm
(of hair or fur) grown near together in large numbers or amounts
Các ví dụ
He ran his fingers through his thick hair, enjoying the feeling of its volume.
Các ví dụ
The garden ’s thick bushes provided a perfect hiding spot for the children.
Những bụi cây rậm rạp trong vườn đã tạo ra một chỗ trốn hoàn hảo cho lũ trẻ.
05
dày, đặc
(of tongue) affected in a way that makes it difficult to speak clearly, often resulting in unclear speech
Các ví dụ
The cold made his throat sore and his tongue thick, affecting his clarity of speech.
Cái lạnh làm cổ họng anh đau và lưỡi dày, ảnh hưởng đến sự rõ ràng trong lời nói của anh.
Các ví dụ
He spoke with a thick voice, muffled by the swelling in his throat.
Anh ấy nói bằng giọng đặc, bị bóp nghẹt bởi sưng tấy trong cổ họng.
07
dày, nặng
(of an accent) strongly indicative of a particular regional or national speech pattern, making it noticeable and sometimes difficult for others to understand
Các ví dụ
The tour guide ’s thick Italian accent added charm to his explanations.
Chất giọng Ý đậm của hướng dẫn viên đã thêm phần quyến rũ vào những lời giải thích của anh ấy.
08
dày, bền chặt
(of a bond) strong, close, and deeply supportive, often characterized by mutual trust and loyalty
Các ví dụ
Growing up together in the same neighborhood made their relationship thick and enduring.
Lớn lên cùng nhau trong cùng một khu phố đã làm cho mối quan hệ của họ bền chặt và lâu dài.
09
đầy đặn, quyến rũ
(of a woman) having a curvy or full-figured body shape
Các ví dụ
The fashion industry has started to celebrate thick models, promoting body positivity.
Ngành công nghiệp thời trang đã bắt đầu tôn vinh những người mẫu đầy đặn, thúc đẩy sự tích cực về cơ thể.
10
đần độn, chậm hiểu
lacking intelligence or slow to understand
Các ví dụ
Despite his thick demeanor, he had a heart of gold and was always willing to help.
Mặc dù có vẻ ngoài chậm chạp, anh ấy có một trái tim vàng và luôn sẵn lòng giúp đỡ.
11
dày đặc, đậm đặc
very strong, intense, or overwhelming in nature or effect
Các ví dụ
After the argument, a thick silence hung in the air, making everyone uncomfortable.
Sau cuộc tranh cãi, một sự im lặng dày đặc bao trùm trong không khí, khiến mọi người cảm thấy khó chịu.
12
nặng, mờ mịt
experiencing a dull pain or a heavy, foggy feeling in the head
Các ví dụ
He woke up with a thick head from the lingering effects of last night's drinks.
Anh ấy thức dậy với cái đầu nặng nề do ảnh hưởng kéo dài của những ly rượu tối qua.
13
dày, đậm
(of printing, etc.) having bold, heavy, or broad strokes, making the characters appear dark and prominent
Các ví dụ
The book 's cover featured the title in thick, embossed lettering.
Bìa sách có tiêu đề được in bằng chữ đậm nổi.



























