tight-knit
tight
taɪt
tait
knit
nɪt
nit

Định nghĩa và ý nghĩa của "tight-knit"trong tiếng Anh

tight-knit
01

gắn bó, khăng khít

(of a family or group of people) having a strong and friendly relationship with each other 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most tight-knit
so sánh hơn
more tight-knit
có thể phân cấp
Các ví dụ
The residents of the small town formed a tight-knit community, always willing to lend a helping hand to their neighbors. 

Cư dân của thị trấn nhỏ đã hình thành một cộng đồng gắn bó chặt chẽ, luôn sẵn lòng giúp đỡ hàng xóm của họ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng