Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
nhỏ gọn, nhỏ và được sắp xếp hiệu quả
Chiếc xe nhỏ gọn là hoàn hảo để di chuyển trên những con phố chật hẹp của thành phố.
chặt chẽ, khít
Hội trường hòa nhạc chật kín một đám đông đông đúc của những người hâm mộ nhiệt tình.
gọn gàng, súc tích
Tờ rơi cung cấp một hướng dẫn ngắn gọn về các triển lãm của bảo tàng.
chắc chắn, gọn gàng
Khung hình chắc chắn của anh ấy khiến anh ấy nhanh nhẹn và linh hoạt trên sân.
nén chặt, làm đặc lại
Cô ấy phải nén chặt đất để tạo ra một nền tảng vững chắc cho khu vườn mới.
nén chặt, ép chặt
Tuyết nén chặt dưới sức nặng của người leo núi, tạo ra một con đường chắc chắn.
hộp phấn, compact
Cô ấy mở hộp phấn của mình để kiểm tra son trước cuộc họp.
Hai quốc gia đã ký một hiệp ước để tăng cường quan hệ thương mại.
xe compact, xe nhỏ gọn
Chiếc xe compact hoàn hảo để di chuyển trên những con phố đông đúc của thành phố.
Cây Từ Vựng



























