Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compact
01
nhỏ gọn, nhỏ và được sắp xếp hiệu quả
small and efficiently arranged or designed
Các ví dụ
The studio apartment was compact but had everything she needed.
Căn hộ studio nhỏ gọn nhưng có đủ mọi thứ cô ấy cần.
02
chặt chẽ, khít
closely packed together or firmly united, as in a tight formation
Các ví dụ
The compact rows of crops ensured efficient use of the farmland.
Những hàng cây trồng khít đảm bảo sử dụng hiệu quả đất nông nghiệp.
03
gọn gàng, súc tích
presenting information clearly and briefly in a small or efficient format
Các ví dụ
His compact writing style made complex topics easy to understand.
Phong cách viết ngắn gọn của anh ấy giúp những chủ đề phức tạp trở nên dễ hiểu.
04
chắc chắn, gọn gàng
having a small, solid body that is tightly built
Các ví dụ
The compact boxer moved with controlled, efficient strength.
Võ sĩ gọn gàng di chuyển với sức mạnh được kiểm soát và hiệu quả.
to compact
01
nén chặt, làm đặc lại
to make something smaller and more condensed
Transitive: to compact sth
Các ví dụ
The chef used a press to compact the ingredients in the burger patty.
Đầu bếp đã sử dụng một máy ép để nén chặt các nguyên liệu trong miếng bánh burger.
02
nén chặt, ép chặt
to become compressed or squeezed together through the application of force
Intransitive
Các ví dụ
The clothing compacted in the suitcase when it was tightly packed.
Quần áo đã nén chặt trong vali khi nó được đóng gói chặt chẽ.
Compact
01
hộp phấn, compact
a small case designed to hold cosmetics, often featuring a mirror
Các ví dụ
His bag contained several essentials, including a sleek compact for emergencies.
Túi của anh ấy chứa một số vật dụng thiết yếu, bao gồm một phấn phủ thanh lịch cho các trường hợp khẩn cấp.
Các ví dụ
Several organizations entered into a compact to address climate change collaboratively.
Nhiều tổ chức đã tham gia vào một thỏa thuận để cùng nhau giải quyết vấn đề biến đổi khí hậu.
03
xe compact, xe nhỏ gọn
a small car designed for efficiency and easy handling
Các ví dụ
His compact had surprisingly spacious interior, making it great for road trips.
Chiếc xe compact của anh ấy có nội thất rộng rãi một cách đáng ngạc nhiên, khiến nó trở nên tuyệt vời cho những chuyến đi đường dài.
Cây Từ Vựng
compactly
compactness
compact



























