compaction
com
kəm
kēm
pac
ˈpæk
pāk
tion
ʃən
shēn
companioncoactioncompletioncompassion

Định nghĩa và ý nghĩa của "compaction"trong tiếng Anh

Compaction
01

nén chặt, ép chặt

the act of crushing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
compactions
02

sự nén chặt, sự ép chặt

the act or process of compressing or reducing the volume of something, resulting in increased density 
Các ví dụ
The compaction of the soil improved its stability for construction. 

Việc nén chặt đất đã cải thiện độ ổn định của nó cho xây dựng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng