Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Compaction
01
nén chặt, ép chặt
the act of crushing
02
sự nén chặt, sự ép chặt
the act or process of compressing or reducing the volume of something, resulting in increased density
Các ví dụ
The compaction of snow on the mountain trail made hiking more challenging.
Việc nén chặt tuyết trên đường mòn núi khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn hơn.
Cây Từ Vựng
compaction
compact



























