compactly
com
kəm
kēm
pact
ˈpækt
pākt
ly
li
li
inexactlyabstractlyexactly

Định nghĩa và ý nghĩa của "compactly"trong tiếng Anh

compactly
01

một cách chặt chẽ, gọn gàng

in a closely packed or condensed manner 
compactly definition and meaning
Các ví dụ
The clothes were folded compactly in the suitcase for efficient packing. 

Quần áo được gấp compactly trong vali để đóng gói hiệu quả.

02

một cách gọn gàng, chặt chẽ

taking up no more space than necessary 
thông tin ngữ pháp
03

ngắn gọn, súc tích

with concise and precise brevity; to the point 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng