Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
bittie
01
nhỏ xíu, bé tí
tiny in physical size, often used in a casual or affectionate manner
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
bittiest
so sánh hơn
bittier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The bittie insects were hard to spot among the leaves.
Những con côn trùng nhỏ xíu rất khó phát hiện giữa đám lá.



























