Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
full
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fullest
so sánh hơn
fuller
có thể phân cấp
Các ví dụ
The parking lot was full, forcing us to find parking on a nearby street.
Bãi đậu xe đã đầy, buộc chúng tôi phải tìm chỗ đậu xe trên một con phố gần đó.
02
đầy đủ, toàn bộ
having all elements or aspects present, without any omissions
Các ví dụ
The full set of instructions included detailed steps for assembling the furniture.
Bộ hướng dẫn đầy đủ bao gồm các bước chi tiết để lắp ráp đồ nội thất.
03
no, đầy bụng
having had enough food
Các ví dụ
I 'm too full to eat dessert right now.
Tôi no quá nên không thể ăn tráng miệng ngay bây giờ.
04
đầy, hoàn toàn
complete in extent or degree and in every particular
05
đầy, vang
(of sound) having marked deepness and body
06
đầy, đầy đủ
having the usual or complete amount of something
Các ví dụ
The moon is full tonight, lighting up the whole yard.
Trăng đêm nay tròn, chiếu sáng cả sân.
07
đầy, hoàn thành
being at a peak or culminating point
Full
01
trăng tròn, trăng rằm
the time when the Moon is fully illuminated
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
fulls
full
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She full understands the problem.
Cô ấy hoàn toàn hiểu vấn đề.
to full
01
phồng lên, làm đầy
increase in phase
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
full
ngôi thứ ba số ít
fulls
hiện tại phân từ
fulling
quá khứ đơn
fulled
quá khứ phân từ
fulled
02
xếp ly, gấp nếp
make (a garment) fuller by pleating or gathering
03
đập, đánh
beat for the purpose of cleaning and thickening
Cây Từ Vựng
fullness
fully
overfull
full



























