full
Pronunciation
/fʊl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "full"trong tiếng Anh

01

đầy, chật kín

having no space left
full definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fullest
so sánh hơn
fuller
có thể phân cấp
Các ví dụ
The parking lot was full, forcing us to find parking on a nearby street.
Bãi đậu xe đã đầy, buộc chúng tôi phải tìm chỗ đậu xe trên một con phố gần đó.
02

đầy đủ, toàn bộ

having all elements or aspects present, without any omissions
full definition and meaning
Các ví dụ
The full set of instructions included detailed steps for assembling the furniture.
Bộ hướng dẫn đầy đủ bao gồm các bước chi tiết để lắp ráp đồ nội thất.
03

no, đầy bụng

having had enough food
full definition and meaning
Các ví dụ
I 'm too full to eat dessert right now.
Tôi no quá nên không thể ăn tráng miệng ngay bây giờ.
04

đầy, hoàn toàn

complete in extent or degree and in every particular
05

đầy, vang

(of sound) having marked deepness and body
06

đầy, đầy đủ

having the usual or complete amount of something
Các ví dụ
The moon is full tonight, lighting up the whole yard.
Trăng đêm nay tròn, chiếu sáng cả sân.
07

đầy, hoàn thành

being at a peak or culminating point
08

rộng rãi, đầy đặn

having ample fabric
01

trăng tròn, trăng rằm

the time when the Moon is fully illuminated
full definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
fulls
01

hoàn toàn, đầy đủ

completely or to the maximum extent
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She full understands the problem.
Cô ấy hoàn toàn hiểu vấn đề.
01

phồng lên, làm đầy

increase in phase
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
full
ngôi thứ ba số ít
fulls
hiện tại phân từ
fulling
quá khứ đơn
fulled
quá khứ phân từ
fulled
02

xếp ly, gấp nếp

make (a garment) fuller by pleating or gathering
03

đập, đánh

beat for the purpose of cleaning and thickening
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng