full
full
fʊl
fool
woolpullbull

Định nghĩa và ý nghĩa của "full"trong tiếng Anh

01

đầy, chật kín

having no space left 
full definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
fullest
so sánh hơn
fuller
có thể phân cấp
Các ví dụ
The restaurant was full, so we had to wait for a table to become available. 

Nhà hàng đã đầy, vì vậy chúng tôi phải chờ đợi cho đến khi có bàn trống.

02

đầy đủ, toàn bộ

having all elements or aspects present, without any omissions 
full definition and meaning
Các ví dụ
He received a full refund for the defective product, as per the store's return policy. 

Anh ấy đã nhận được hoàn tiền đầy đủ cho sản phẩm bị lỗi, theo chính sách hoàn trả của cửa hàng.

03

no, đầy bụng

having had enough food 
full definition and meaning
Các ví dụ
She felt full after finishing her lunch. 

Cô ấy cảm thấy no sau khi ăn xong bữa trưa.

04

đầy, hoàn toàn

complete in extent or degree and in every particular 
05

đầy, vang

(of sound) having marked deepness and body 
06

đầy, đầy đủ

having the usual or complete amount of something 
Các ví dụ
The gas tank is full, so we can drive for hours. 

Bình xăng đã đầy, vì vậy chúng ta có thể lái xe trong nhiều giờ.

07

đầy, hoàn thành

being at a peak or culminating point 
08

rộng rãi, đầy đặn

having ample fabric 
01

trăng tròn, trăng rằm

the time when the Moon is fully illuminated 
full definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
fulls
01

hoàn toàn, đầy đủ

completely or to the maximum extent 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The team worked full to meet the deadline. 

Nhóm đã làm việc hết công suất để đáp ứng thời hạn.

01

phồng lên, làm đầy

increase in phase 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
full
ngôi thứ ba số ít
fulls
hiện tại phân từ
fulling
quá khứ đơn
fulled
quá khứ phân từ
fulled
02

xếp ly, gấp nếp

make (a garment) fuller by pleating or gathering 
03

đập, đánh

beat for the purpose of cleaning and thickening 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng