Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Thác nước hùng vĩ đổ xuống sườn núi, tạo nên một cảnh tượng ngoạn mục.
tráng lệ, xa hoa
Lối vào tráng lệ của cung điện được trang trí với những tác phẩm chạm khắc phức tạp và viền vàng.
tuyệt vời, lộng lẫy
Buổi hòa nhạc là một thành công lớn, khiến khán giả kinh ngạc.
cao quý, uy nghi
Đại công tước đã tham dự sự kiện, sự hiện diện của ông khiến mọi người phải kính trọng.
tráng lệ
Những cử chỉ hoành tráng của người lãnh đạo trong buổi lễ đã để lại ấn tượng lâu dài với mọi người có mặt.
hùng vĩ, cao quý
Phong cách hoành tráng của nhà thơ đã thu hút độc giả với ngôn ngữ uy nghi và chủ đề sâu sắc.
Tầm nhìn lớn lao của doanh nhân liên quan đến việc cách mạng hóa toàn bộ ngành công nghiệp.
lớn
Cô ấy rất hào hứng khi lần đầu tiên gặp cháu trai của mình.
Sau khi cộng tất cả lại, tổng cộng là 5.000 đô la.
Cây Từ Vựng



























