Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
lush
01
tươi tốt, xum xuê
(of vegetation) growing densely and looking strong and healthy
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
lushest
so sánh hơn
lusher
có thể phân cấp
Các ví dụ
The garden thrived with lush foliage, thanks to regular watering and nutrient-rich soil.
Khu vườn phát triển mạnh với tán lá tươi tốt, nhờ vào việc tưới nước đều đặn và đất giàu dinh dưỡng.
02
tươi tốt, mọng nước
rich in moisture, tender, and full of juice
Các ví dụ
The tender, lush greens were perfect for salad.
Những loại rau xanh mềm mại và tươi tốt rất hoàn hảo cho món salad.
03
tráng lệ, xum xuê
luxuriant, abundant, or impressive in quality, often with a sense of opulence
Các ví dụ
She enjoyed a lush lifestyle abroad.
Cô ấy tận hưởng một lối sống sang trọng ở nước ngoài.
04
quyến rũ, hấp dẫn
sexually attractive or alluring
Dialect
British
Slang
Các ví dụ
What a lush smile you've got!
Nụ cười của bạn thật quyến rũ!
Lush
01
người nghiện rượu, kẻ say xỉn
a person who regularly consumes alcohol to excess
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
lushes
Các ví dụ
Stories of the town 's lushes were told for generations.
Những câu chuyện về những kẻ nghiện rượu của thị trấn được kể qua nhiều thế hệ.
Cây Từ Vựng
lushness
lush



























