Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
slurred
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slurred
so sánh hơn
more slurred
có thể phân cấp
Các ví dụ
The slurred announcement over the intercom left passengers asking for clarification.
Thông báo khó nghe qua hệ thống liên lạc khiến hành khách yêu cầu làm rõ.



























