Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
chém, cắt
Kẻ tấn công chém nạn nhân bằng một con dao sắc, để lại những vết thương sâu trên cánh tay.
cắt, xé
Nhà thiết kế đã cắt xẻ tay áo của chiếc váy để thêm vẻ ngoài hiện đại và cá tính.
quất, chém
Trong cơn thịnh nộ, anh ta quất không khí bằng nắm đấm, trút bỏ sự thất vọng.
giảm đáng kể, cắt giảm mạnh
Cửa hàng đã giảm giá áo khoác mùa đông xuống 50% để xả hàng tồn kho.
quất, vụt
Anh cao bồi quất roi lên trên đàn gia súc, khiến chúng tản ra.
vết chém, vết rạch
Kẻ tấn công đã thực hiện một nhát chém vào cánh tay của nạn nhân.
Trong câu, "Vui lòng mang bút chì/bút mực đến kỳ thi", dấu gạch chéo chỉ sự lựa chọn giữa hai vật phẩm.
khoảng trống, khu vực khai thác
Những người đi bộ đường dài đã đi qua một khoảng trống trong rừng.
Cây Từ Vựng



























