slapstick
Pronunciation
/ˈsɫæpˌstɪk/

Định nghĩa và ý nghĩa của "slapstick"trong tiếng Anh

Slapstick
01

hài kịch slapstick, hài hước vật lý

a comedy with deliberate clumsiness and humorously embarrassing events
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
slapsticks
02

dụng cụ tạo tiếng động, gậy cười

acoustic device consisting of two paddles hinged together; used by an actor to make a loud noise without inflicting injury when striking someone
slapstick
01

hài hước, khôi hài

characterized by horseplay and physical action
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most slapstick
so sánh hơn
more slapstick
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng