rough
rough
rʌf
raf
chufftoughfluffbluff

Định nghĩa và ý nghĩa của "rough"trong tiếng Anh

01

nhám, thô ráp

having an uneven or jagged texture 
rough definition and meaning
Các ví dụ
His hands were calloused and rough from years of manual labor. 

Tay anh ấy chai sạn và thô ráp sau nhiều năm lao động chân tay.

02

thô lỗ, hung hăng

characterized by a harsh or aggressive attitude or actions 
rough definition and meaning
Các ví dụ
His rough behavior in the meeting made it difficult for others to share their ideas openly. 

Hành vi thô lỗ của anh ấy trong cuộc họp khiến người khác khó có thể chia sẻ ý kiến một cách cởi mở.

03

khó khăn, gian khổ

unpleasant and with a lot of hardships 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
roughest
so sánh hơn
rougher
có thể phân cấp
Các ví dụ
The journey through the mountains was rough due to the steep terrain and unpredictable weather. 

Hành trình xuyên qua những ngọn núi rất khó khăn do địa hình dốc và thời tiết không thể đoán trước.

04

gần đúng, thô sơ

approximate or lacking in detail or refinement 
Các ví dụ
He provided a rough estimate of the project costs, knowing it would be adjusted later. 

Anh ấy đã đưa ra một ước tính thô về chi phí dự án, biết rằng nó sẽ được điều chỉnh sau này.

05

thô, khàn

(of a sound) having a harsh or unrefined quality 
Các ví dụ
His rough voice echoed through the hall. 

Giọng nói khàn khàn của anh vang vọng khắp hội trường.

06

sóng to gió lớn, biển động

characterized by unsteady and wild weather or sea conditions 
Các ví dụ
The lifeboat crew braved rough seas to rescue a couple. 

Đội cứu hộ thuyền cứu sinh đã dũng cảm vượt qua biển dữ để giải cứu một cặp đôi.

07

nguy hiểm, phức tạp

(of a place or neighborhood) involving a lot of crime or violence 
Các ví dụ
They advised us to avoid walking through that rough part of town at night. 

Họ khuyên chúng tôi nên tránh đi bộ qua khu vực nguy hiểm đó của thị trấn vào ban đêm.

08

thô, sơ khai

having a basic or undeveloped state 
Các ví dụ
The rough sketch showed the main ideas but lacked detail. 

Bản phác thảo thể hiện những ý tưởng chính nhưng thiếu chi tiết.

09

mệt, mỏi

experiencing discomfort, often due to external conditions such as illness or fatigue 
Các ví dụ
After the long hike, she felt rough and needed to rest. 

Sau chuyến đi bộ đường dài, cô ấy cảm thấy mệt và cần nghỉ ngơi.

10

gắt, khé

having a strong taste that feels harsh or unrefined, often referring to wine or other alcoholic drinks 
Các ví dụ
The rough wine left a burning sensation in his throat. 

Rượu thô để lại cảm giác nóng rát trong cổ họng anh.

to rough
01

phác thảo, tạo hình thô

to shape or form something in an early, unfinished way, without focusing on details 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
rough
ngôi thứ ba số ít
roughs
hiện tại phân từ
roughing
quá khứ đơn
roughed
quá khứ phân từ
roughed
Các ví dụ
The sculptor roughed the clay into the basic shape of a figure before adding details. 

Nhà điêu khắc tạo hình thô đất sét thành hình dạng cơ bản của một hình tượng trước khi thêm chi tiết.

02

làm xáo trộn, làm gợn sóng

to disturb or make uneven, particularly a surface or body of water 
Các ví dụ
The storm roughed the ocean, turning calm waters into a turbulent sea. 

Cơn bão đã làm xáo trộn đại dương, biến vùng nước yên bình thành một biển động.

03

hành động thô bạo, sử dụng vũ lực quá mức

to use excessive and intentional physical force against an opponent in a sport 
Các ví dụ
He was penalized for roughing the quarterback during the football game. 

Anh ta bị phạt vì chơi xấu với quarterback trong trận bóng đá.

01

một cách thô bạo, một cách hung hăng

in an aggressive manner 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The player pushed his opponent rough during the heated match. 

Cầu thủ đẩy đối thủ của mình một cách thô bạo trong trận đấu căng thẳng.

02

sống trong điều kiện khó khăn, ngủ ngoài đường

living or staying without access to basic comforts or proper shelter 
Các ví dụ
After losing his job, he had no choice but to sleep rough on the streets. 

Sau khi mất việc, anh ta không có lựa chọn nào khác ngoài việc ngủ ngoài trời trên đường phố.

01

khu vực cỏ dài, bãi cỏ rậm

the area on a golf course with longer, thicker grass, making it harder to play from than the fairway 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
roughs
Các ví dụ
His ball landed in the rough, making the next shot much more difficult. 

Quả bóng của anh ấy rơi vào rough, khiến cú đánh tiếp theo trở nên khó khăn hơn nhiều.

02

kẻ côn đồ, kẻ du côn

a person who is aggressive or engages in unruly behavior 
Các ví dụ
The bar was filled with roughs who were quick to start fights. 

Quán bar đầy những kẻ côn đồ sẵn sàng gây sự.

03

bản nháp, phiên bản sơ bộ

a version of something that is incomplete or unrefined, often serving as an early draft or outline 
Các ví dụ
The artist presented a rough of his painting before adding the final touches. 

Nghệ sĩ đã trình bày một bản phác thảo của bức tranh trước khi thêm những nét cuối cùng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng