Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rough
Các ví dụ
The rough bark of the tree scraped against her hand as she climbed.
Vỏ cây sần sùi cào vào tay cô khi cô leo lên.
Các ví dụ
The coach ’s rough style of leadership motivated some players but alienated others.
Phong cách lãnh đạo cứng rắn của huấn luyện viên đã truyền cảm hứng cho một số cầu thủ nhưng khiến những người khác xa lánh.
03
khó khăn, gian khổ
unpleasant and with a lot of hardships
Các ví dụ
The first year of running a small business can be rough financially and emotionally.
Năm đầu tiên điều hành một doanh nghiệp nhỏ có thể khó khăn về mặt tài chính và tình cảm.
Các ví dụ
We planned to meet at around 2 PM, give or take a rough half-hour.
Chúng tôi dự định gặp nhau khoảng 2 giờ chiều, khoảng chừng nửa giờ.
Các ví dụ
She coughed, her breath coming out in rough gasps.
Cô ấy ho, hơi thở của cô ấy thoát ra bằng những tiếng thở gấp.
06
sóng to gió lớn, biển động
characterized by unsteady and wild weather or sea conditions
Các ví dụ
She stayed indoors during the rough storm that swept through the area.
Cô ấy ở trong nhà trong cơn bão dữ dội quét qua khu vực.
Các ví dụ
He grew up in a rough area but managed to stay out of trouble.
Anh ấy lớn lên ở một khu vực khó khăn nhưng đã cố gắng tránh xa rắc rối.
Các ví dụ
They shared a rough outline of the project before finalizing it.
Họ đã chia sẻ một phác thảo thô của dự án trước khi hoàn thiện nó.
09
mệt, mỏi
experiencing discomfort, often due to external conditions such as illness or fatigue
Các ví dụ
I woke up feeling rough with a headache and sore throat.
Tôi thức dậy cảm thấy khó chịu với đau đầu và đau họng.
10
gắt, khé
having a strong taste that feels harsh or unrefined, often referring to wine or other alcoholic drinks
Các ví dụ
He preferred smoother drinks, but all they had was rough whiskey.
Anh ấy thích những loại đồ uống mềm mại hơn, nhưng tất cả những gì họ có là rượu whisky thô.
to rough
01
phác thảo, tạo hình thô
to shape or form something in an early, unfinished way, without focusing on details
Các ví dụ
The metal was roughed into a circular form, ready for final polishing.
Kim loại đã được tạo hình thô thành dạng tròn, sẵn sàng để đánh bóng cuối cùng.
02
làm xáo trộn, làm gợn sóng
to disturb or make uneven, particularly a surface or body of water
Các ví dụ
As the boat navigated the strait, the strong currents roughed the water, making it difficult to steer.
Khi con thuyền đi qua eo biển, những dòng chảy mạnh làm xáo trộn mặt nước, khiến việc lái trở nên khó khăn.
03
hành động thô bạo, sử dụng vũ lực quá mức
to use excessive and intentional physical force against an opponent in a sport
Các ví dụ
The referee called a foul for roughing the goalie in the final minutes of the match.
Trọng tài thổi phạt vì hành vi thô bạo với thủ môn trong những phút cuối trận đấu.
rough
Các ví dụ
The protesters were treated rough by security forces at the demonstration.
Những người biểu tình đã bị đối xử thô bạo bởi lực lượng an ninh tại cuộc biểu tình.
02
sống trong điều kiện khó khăn, ngủ ngoài đường
living or staying without access to basic comforts or proper shelter
Các ví dụ
The refugees had to live rough until proper accommodations were arranged.
Những người tị nạn phải sống trong điều kiện khó khăn cho đến khi có chỗ ở phù hợp được sắp xếp.
Rough
01
khu vực cỏ dài, bãi cỏ rậm
the area on a golf course with longer, thicker grass, making it harder to play from than the fairway
Các ví dụ
The golfer used a wedge to chip the ball out of the thick rough.
Người chơi gôn đã sử dụng một cây wedge để đánh bóng ra khỏi rough dày.
Các ví dụ
The roughs intimidated everyone in the neighborhood with their reckless behavior.
Những kẻ côn đồ đe dọa mọi người trong khu phố bằng hành vi liều lĩnh của họ.
03
bản nháp, phiên bản sơ bộ
a version of something that is incomplete or unrefined, often serving as an early draft or outline
Các ví dụ
She created a rough of her ideas, which later evolved into a polished presentation.
Cô ấy đã tạo ra một bản nháp ý tưởng của mình, sau đó phát triển thành một bài thuyết trình hoàn chỉnh.
Cây Từ Vựng
roughish
roughly
roughness
rough



























