brute
brute
bru:t
broot
brule

Định nghĩa và ý nghĩa của "brute"trong tiếng Anh

01

con thú hung dữ, kẻ hung bạo

an animal that is typically large, strong, or violent in nature 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
brutes
Các ví dụ
The brute lurked in the forest, its heavy steps echoing through the trees. 

Con thú ẩn náu trong rừng, những bước chân nặng nề của nó vang vọng qua các cây.

02

kẻ hung bạo, kẻ tàn bạo

a person who is cruel, violent, or lacking in human sensibility 
Các ví dụ
The villain in the story was portrayed as a brute who took pleasure in others' suffering. 

Nhân vật phản diện trong câu chuyện được miêu tả là một kẻ tàn bạo thích thú với nỗi đau của người khác.

01

thô lỗ, dã man

lacking intelligence or reasoning 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most brute
so sánh hơn
more brute
có thể phân cấp
Các ví dụ
His brute approach to solving problems caused more harm than good. 

Cách tiếp cận thô bạo của anh ấy để giải quyết vấn đề gây hại nhiều hơn lợi.

02

thô lỗ, cơ bắp

having great physical strength 
Các ví dụ
He relied on brute strength to lift the heavy stones. 

Anh ấy dựa vào sức mạnh cơ bắp để nâng những viên đá nặng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng