Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
beastly
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beastly
so sánh hơn
more beastly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The attacker showed beastly rage during the fight.
Kẻ tấn công đã thể hiện sự tức giận thú tính trong cuộc chiến.
Các ví dụ
I've had a beastly cold all week.
Tôi đã bị cảm lạnh kinh khủng cả tuần.
02
khủng khiếp, dã man
exceptionally large, powerful, or intimidating
Các ví dụ
He drove a beastly truck through the mud.
Anh ấy lái một chiếc xe tải khổng lồ qua vũng bùn.
beastly
01
kinh khủng, khủng khiếp
to an extreme or intense degree, often in a negative or unfavorable way
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
It's beastly hot in this room, I can barely breathe.
Trong phòng này cực kỳ nóng, tôi hầu như không thở được.
02
một cách tàn nhẫn, một cách khó chịu
used to describe something done in an unpleasant, mean, or offensive way
Dialect
British
thân mật
Các ví dụ
She was beastly rude to the waiter for no reason.
Cô ấy đã thô lỗ một cách thú vật với người phục vụ mà không có lý do.
Cây Từ Vựng
beastliness
beastly
beast



























