beastly
beast
ˈbi:st
bist
ly
li
li
priestly

Định nghĩa và ý nghĩa của "beastly"trong tiếng Anh

beastly
01

hung dữ, man rợ

having a harsh, reckless, or unthinking nature 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most beastly
so sánh hơn
more beastly
có thể phân cấp
Các ví dụ
The attacker showed beastly rage during the fight. 

Kẻ tấn công đã thể hiện sự tức giận thú tính trong cuộc chiến.

1.1

khủng khiếp, kinh khủng

very unpleasant or annoying 
Dialectbritish flagBritish
Các ví dụ
I've had a beastly cold all week. 

Tôi đã bị cảm lạnh kinh khủng cả tuần.

1.2

độc ác, tàn nhẫn

harsh, mean-spirited, or intentionally hurtful 
Các ví dụ
He made a beastly comment about her appearance. 

Anh ấy đã nhận xét tàn nhẫn về ngoại hình của cô ấy.

02

khủng khiếp, dã man

exceptionally large, powerful, or intimidating 
Các ví dụ
He drove a beastly truck through the mud. 

Anh ấy lái một chiếc xe tải khổng lồ qua vũng bùn.

01

kinh khủng, khủng khiếp

to an extreme or intense degree, often in a negative or unfavorable way 
thân mật
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
It's beastly hot in this room, I can barely breathe. 

Trong phòng này cực kỳ nóng, tôi hầu như không thở được.

02

một cách tàn nhẫn, một cách khó chịu

used to describe something done in an unpleasant, mean, or offensive way 
Dialectbritish flagBritish
thân mật
Các ví dụ
She was beastly rude to the waiter for no reason. 

Cô ấy đã thô lỗ một cách thú vật với người phục vụ mà không có lý do.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng