Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Brute
Các ví dụ
The brute ’s roar shook the ground as it emerged from the shadows.
Tiếng gầm của con thú làm rung chuyển mặt đất khi nó xuất hiện từ bóng tối.
Các ví dụ
Despite his large and intimidating appearance, he was no brute; he had a kind heart.
Mặc dù ngoại hình to lớn và đáng sợ, anh ta không phải là một kẻ tàn bạo; anh ta có một trái tim nhân hậu.
brute
Các ví dụ
His brute behavior in meetings showed no regard for others' ideas.
Hành vi thô bạo của anh ta trong các cuộc họp không thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.
Các ví dụ
She used brute power to break through the barrier.
Cô ấy đã sử dụng sức mạnh thô bạo để phá vỡ rào cản.



























