brute
brute
brut
broot
British pronunciation
/bɹˈuːt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "brute"trong tiếng Anh

01

con thú hung dữ, kẻ hung bạo

an animal that is typically large, strong, or violent in nature
example
Các ví dụ
The brute ’s roar shook the ground as it emerged from the shadows.
Tiếng gầm của con thú làm rung chuyển mặt đất khi nó xuất hiện từ bóng tối.
02

kẻ hung bạo, kẻ tàn bạo

a person who is cruel, violent, or lacking in human sensibility
example
Các ví dụ
Despite his large and intimidating appearance, he was no brute; he had a kind heart.
Mặc dù ngoại hình to lớn và đáng sợ, anh ta không phải là một kẻ tàn bạo; anh ta có một trái tim nhân hậu.
01

thô lỗ, dã man

lacking intelligence or reasoning
example
Các ví dụ
His brute behavior in meetings showed no regard for others' ideas.
Hành vi thô bạo của anh ta trong các cuộc họp không thể hiện sự tôn trọng ý kiến của người khác.
02

thô lỗ, cơ bắp

having great physical strength
example
Các ví dụ
She used brute power to break through the barrier.
Cô ấy đã sử dụng sức mạnh thô bạo để phá vỡ rào cản.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store