Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rough-textured
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rough-textured
so sánh hơn
more rough-textured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rough-textured fabric scratched against her skin.
Chất liệu vải thô ráp cào xước da cô ấy.



























