rough-textured
rough
ˈrʌf
raf
tex
tɛks
teks
tured
ʧəd
chēd

Định nghĩa và ý nghĩa của "rough-textured"trong tiếng Anh

rough-textured
01

thô ráp, có kết cấu thô ráp

having a surface that feels uneven or coarse to the touch 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rough-textured
so sánh hơn
more rough-textured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The rough-textured fabric scratched against her skin. 

Chất liệu vải thô ráp cào xước da cô ấy.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng