Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
rough-textured
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most rough-textured
so sánh hơn
more rough-textured
có thể phân cấp
Các ví dụ
The walls were covered in a rough-textured wallpaper that added character to the room.
Các bức tường được phủ bằng giấy dán tường có kết cấu thô ráp làm tăng thêm nét đặc trưng cho căn phòng.



























