Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
stormy
01
bão tố, giông tố
having strong winds, rain, or severe weather conditions
Các ví dụ
The ship struggled to navigate through the stormy waters, with waves crashing over the bow.
Con tàu vật lộn để điều hướng qua vùng nước bão tố, với những con sóng đập vào mũi tàu.
Các ví dụ
The board meeting took a stormy turn when the CEO's proposal was challenged.
Cuộc họp hội đồng đã có một bước ngoặt sóng gió khi đề xuất của CEO bị thách thức.
Cây Từ Vựng
stormily
storminess
stormy
storm



























