turbulent
tur
ˈtɜ:
bu
bjʊ
byoo
lent
lənt
lēnt

Định nghĩa và ý nghĩa của "turbulent"trong tiếng Anh

turbulent
01

hỗn loạn, cuồn cuộn

(of water or air) moving in an unsteady or violent manner, often with chaotic or unpredictable motion 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most turbulent
so sánh hơn
more turbulent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The turbulent river surged with fast-moving currents and swirling eddies. 

Dòng sông cuồn cuộn trào dâng với những dòng chảy nhanh và xoáy nước.

02

hỗn loạn, bất ổn

having a chaotic or unstable quality, often marked by disorder or conflict 
Các ví dụ
The turbulent political climate led to widespread protests. 

Khí hậu chính trị hỗn loạn đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng rãi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng