Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Turbinate
01
xương xoăn mũi, turbinate
a bony structure inside the nasal cavity that helps filter, humidify, and regulate airflow
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
turbinates
turbinate
01
có hình xoắn ốc, cuộn lại
in the shape of a coil
02
thuộc xoắn ốc, liên quan đến xương xoắn mũi
of or relating to the scroll-shaped turbinate bones in the nasal passages
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
quan hệ
không phân cấp được
03
buồng trứng, liên quan đến trứng
eggs of female fish



























