Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
turbid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most turbid
so sánh hơn
more turbid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The turbid river water was unsafe for swimming due to high sediment levels.
Nước sông đục không an toàn để bơi do mức độ trầm tích cao.
Cây Từ Vựng
turbidness
turbid



























