Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
turbid
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most turbid
so sánh hơn
more turbid
có thể phân cấp
Các ví dụ
The scientist noted that the turbid solution indicated a reaction had occurred.
Nhà khoa học lưu ý rằng dung dịch đục cho thấy một phản ứng đã xảy ra.
Cây Từ Vựng
turbidness
turbid



























