Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
soft
Các ví dụ
The kitten 's fur was incredibly soft to the touch.
Bộ lông của chú mèo con vô cùng mềm mại khi chạm vào.
Các ví dụ
The soft hum of the refrigerator could be heard in the quiet kitchen.
Tiếng êm của tủ lạnh có thể nghe thấy trong căn bếp yên tĩnh.
03
mềm mại, dịu dàng
characterized by a comforting quality that evokes calmness or tenderness
Các ví dụ
The mother ’s soft touch reassured her child during the storm.
Cái chạm nhẹ nhàng của người mẹ đã trấn an đứa trẻ trong cơn bão.
Các ví dụ
After a long day, he enjoyed a refreshing soft beverage while relaxing on the porch.
Sau một ngày dài, anh ấy thưởng thức một loại đồ uống không cồn mát lạnh trong khi thư giãn trên hiên nhà.
Các ví dụ
The bread was too soft and fell apart when I tried to slice it.
Bánh mì quá mềm và vỡ vụn khi tôi cố gắng cắt nó.
06
nhạy cảm, dễ xúc động
(of a perosn) easily touched by emotions or the feelings of others
Các ví dụ
As a soft person, she often empathized deeply with those around her.
Là một người nhạy cảm, cô ấy thường đồng cảm sâu sắc với những người xung quanh.
Các ví dụ
The teacher explained how to pronounce soft vowels correctly during the lesson.
Giáo viên đã giải thích cách phát âm đúng các nguyên âm mềm trong bài học.
Các ví dụ
The early morning sun cast a soft glow over the landscape, making everything look serene and calm.
Ánh nắng sớm mai tỏa ra ánh sáng dịu dàng trên khung cảnh, khiến mọi thứ trông yên bình và tĩnh lặng.
09
mềm mỏng, linh hoạt
showing flexibility in discussions or decisions
Các ví dụ
A soft negotiator can often bridge gaps between conflicting parties effectively.
Một nhà đàm phán mềm mỏng thường có thể thu hẹp khoảng cách giữa các bên xung đột một cách hiệu quả.
10
dịu, pastel
(of colors) not too bright or glaring, in a way that is relaxing to the eyes
Các ví dụ
His room was painted in soft shades of green and blue.
Phòng của anh ấy được sơn bằng những sắc thái dịu của màu xanh lá cây và xanh dương.
Các ví dụ
She was grateful for a soft workload that gave her time to pursue other interests.
Cô ấy biết ơn vì khối lượng công việc nhẹ nhàng đã cho cô ấy thời gian theo đuổi những sở thích khác.
12
mềm, yếu
decreasing in value or becoming less robust, often used in the context of markets or investments
Các ví dụ
The company 's profits were soft this quarter, reflecting challenges in sales.
Lợi nhuận của công ty giảm nhẹ trong quý này, phản ánh những thách thức trong doanh số.
Các ví dụ
The soft waves lapped gently at the shore, perfect for a relaxing day at the beach.
Những con sóng dịu dàng vỗ nhẹ vào bờ, hoàn hảo cho một ngày thư giãn tại bãi biển.
14
chủ quan, có tính diễn giải
(of data) interpretive or based on personal insights rather than empirical evidence
Các ví dụ
She provided soft insights that highlighted potential trends but lacked statistical backing.
Cô ấy đã cung cấp những insights soft làm nổi bật các xu hướng tiềm năng nhưng thiếu cơ sở thống kê.
Các ví dụ
Soft drugs can provide relief without the risk of addiction associated with stronger substances.
Thuốc nhẹ có thể mang lại sự giải tỏa mà không có nguy cơ gây nghiện liên quan đến các chất mạnh hơn.
16
mềm, năng lượng thấp
(of a radiation) having low energy and longer wavelengths
Các ví dụ
Unlike hard radiation, soft radiation does not penetrate deeply into materials.
Không giống như bức xạ cứng, bức xạ mềm không xuyên sâu vào vật liệu.
17
nhẹ, soft
(of pornographic material) having less explicit content
Các ví dụ
Unlike hard-core films, soft productions tend to be more artistic and less graphic.
Các ví dụ
They considered him soft because he never questioned suspicious offers.
Họ coi anh ta là mềm yếu vì anh ta không bao giờ nghi ngờ những lời đề nghị đáng ngờ.
Cây Từ Vựng
semisoft
softish
softly
soft



























