Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kindly
01
một cách tử tế, một cách nhân từ
in a considerate or compassionate way
Các ví dụ
She kindly stayed after class to help the struggling student.
Tử tế, cô ấy ở lại sau giờ học để giúp đỡ học sinh đang gặp khó khăn.
1.1
một cách thuận lợi, một cách tán thành
in a favorable or approving way
Các ví dụ
They will not respond kindly to your demands.
Họ sẽ không phản hồi tử tế với yêu cầu của bạn.
1.2
một cách tử tế, lịch sự
in a polite, gracious, or courteous manner
Các ví dụ
He kindly explained the rules to the newcomers.
Anh ấy đã tử tế giải thích các quy tắc cho những người mới đến.
Các ví dụ
Kindly sign at the bottom of the form.
Vui lòng ký tên ở cuối biểu mẫu.
kindly
01
tử tế, nhân hậu
having a sympathetic, gentle, or generous nature
Các ví dụ
The villagers remembered the kindly doctor who never charged the poor.
Những người dân làng nhớ đến vị bác sĩ tử tế người không bao giờ tính tiền người nghèo.
Cây Từ Vựng
unkindly
kindly
kind



























