Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kindly
01
một cách tử tế, một cách nhân từ
in a considerate or compassionate way
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He kindly offered his seat to the elderly woman.
Anh ấy đã tử tế nhường ghế của mình cho người phụ nữ lớn tuổi.
1.1
một cách thuận lợi, một cách tán thành
in a favorable or approving way
Các ví dụ
The critics did not review the film kindly.
Các nhà phê bình đã không đánh giá bộ phim một cách tử tế.
1.2
một cách tử tế, lịch sự
in a polite, gracious, or courteous manner
Các ví dụ
She kindly welcomed us into her home.
Cô ấy đã tử tế chào đón chúng tôi vào nhà của mình.
1.3
một cách tử tế, nhẹ nhàng
in a gentle, mild, or pleasant manner
Các ví dụ
The breeze blew kindly across the field.
Cơn gió thổi dịu dàng qua cánh đồng.
formal
Các ví dụ
Would you kindly close the door behind you?
Bạn có thể tử tế đóng cửa lại sau lưng mình không ?
kindly
01
tử tế, nhân hậu
having a sympathetic, gentle, or generous nature
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
kindliest
so sánh hơn
kindlier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The kindly nurse stayed late to comfort the child.
Y tá tử tế ở lại muộn để an ủi đứa trẻ.
Cây Từ Vựng
unkindly
kindly
kind



























