Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasantly
01
một cách dễ chịu, một cách thỏa mãn
in a manner that is enjoyable or satisfying
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The garden was pleasantly fragrant with the scent of blooming flowers.
Khu vườn dễ chịu thơm ngát với hương thơm của những bông hoa đang nở.
02
một cách dễ chịu, một cách thân thiện
in a kind, courteous, or friendly manner
Các ví dụ
She smiled pleasantly at the new employee and offered to help.
Cô ấy vui vẻ mỉm cười với nhân viên mới và đề nghị giúp đỡ.
Cây Từ Vựng
unpleasantly
pleasantly
pleasant
please



























