Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pleasantest
so sánh hơn
pleasanter
có thể phân cấp
Các ví dụ
The holiday decorations create a pleasant atmosphere in the town.
Những đồ trang trí ngày lễ tạo ra một bầu không khí dễ chịu trong thị trấn.
Cây Từ Vựng
pleasantly
pleasantness
unpleasant
pleasant
please



























