Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasant
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
pleasantest
so sánh hơn
pleasanter
có thể phân cấp
Các ví dụ
Reading a good book on a rainy day is one of life's pleasant experiences.
Đọc một cuốn sách hay vào ngày mưa là một trong những trải nghiệm thú vị của cuộc sống.
Cây Từ Vựng
pleasantly
pleasantness
unpleasant
pleasant
please



























