affable
a
ˈæ
ā
ffa
ble
bəl
bēl
/ˈæfəbə‍l/

Định nghĩa và ý nghĩa của "affable"trong tiếng Anh

affable
01

dễ gần, thân thiện

easy to approach, and pleasant to talk to
affable definition and meaning
Các ví dụ
The host was affable, greeting each guest with a warm smile and engaging conversation.
Chủ nhà dễ gần, chào đón từng vị khách với nụ cười ấm áp và cuộc trò chuyện hấp dẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng