affable
a
ˈæ
ā
ffable
fəbl
fēbl
laughable

Định nghĩa và ý nghĩa của "affable"trong tiếng Anh

affable
01

dễ gần, thân thiện

easy to approach, and pleasant to talk to 
affable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most affable
so sánh hơn
more affable
có thể phân cấp
lĩnh vực
personality, social, behavior
Các ví dụ
The new manager was very affable, making it easy for everyone to approach him with questions. 

Người quản lý mới rất dễ gần, khiến mọi người dễ dàng tiếp cận anh ta với các câu hỏi.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

affability
affableness
affably
affable
aff
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng