Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
pleasantly
01
một cách dễ chịu, một cách thỏa mãn
in a manner that is enjoyable or satisfying
Các ví dụ
The weather turned pleasantly warm, perfect for a leisurely outdoor activity.
Thời tiết trở nên dễ chịu ấm áp, hoàn hảo cho một hoạt động ngoài trời thư giãn.
02
một cách dễ chịu, một cách thân thiện
in a kind, courteous, or friendly manner
Các ví dụ
The clerk answered all our questions pleasantly and patiently.
Nhân viên đã trả lời tất cả các câu hỏi của chúng tôi một cách dễ chịu và kiên nhẫn.
Cây Từ Vựng
unpleasantly
pleasantly
pleasant
please



























