pleasantly
plea
ˈplɛ
ple
sant
zənt
zēnt
ly
li
li
British pronunciation
/plˈɛzəntli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "pleasantly"trong tiếng Anh

pleasantly
01

một cách dễ chịu, một cách thỏa mãn

in a manner that is enjoyable or satisfying
pleasantly definition and meaning
example
Các ví dụ
The weather turned pleasantly warm, perfect for a leisurely outdoor activity.
Thời tiết trở nên dễ chịu ấm áp, hoàn hảo cho một hoạt động ngoài trời thư giãn.
02

một cách dễ chịu, một cách thân thiện

in a kind, courteous, or friendly manner
example
Các ví dụ
The clerk answered all our questions pleasantly and patiently.
Nhân viên đã trả lời tất cả các câu hỏi của chúng tôi một cách dễ chịu và kiên nhẫn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store