Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kindness
01
lòng tốt, sự tử tế
an action that is caring, kind, or helpful
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
A small act of kindness can brighten someone ’s day and make a big difference in their life.
Một hành động nhỏ của lòng tốt có thể làm sáng lên ngày của ai đó và tạo ra sự khác biệt lớn trong cuộc sống của họ.
Các ví dụ
She showed kindness to the stray cat by providing it with food and shelter.
Cô ấy đã thể hiện lòng tốt với con mèo hoang bằng cách cung cấp thức ăn và chỗ ở cho nó.
03
lòng tốt, sự tử tế
tendency to be kind and forgiving
Cây Từ Vựng
unkindness
kindness
kind



























