Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
kindled
Các ví dụ
The kindled logs crackled and sparked in the fireplace.
Những khúc gỗ được đốt cháy lách tách và bắn tia lửa trong lò sưởi.
The kindled torch lit their way through the dark woods.
Ngọn đuốc được châm soi sáng con đường của họ xuyên qua khu rừng tối.
Cây Từ Vựng
enkindled
unkindled
kindled
kindle



























