kindled
kin
ˈkɪn
kin
dled
dəld
dēld
British pronunciation
/kˈɪndə‍ld/

Định nghĩa và ý nghĩa của "kindled"trong tiếng Anh

kindled
01

được đốt cháy, bùng cháy

describing something that has been ignited or set on fire
example
Các ví dụ
The kindled logs crackled and sparked in the fireplace.
Những khúc gỗ được đốt cháy lách tách và bắn tia lửa trong lò sưởi.
The kindled torch lit their way through the dark woods.
Ngọn đuốc được châm soi sáng con đường của họ xuyên qua khu rừng tối.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store