Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Kinematics
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The analysis of a roller coaster 's kinematics helps engineers design thrilling and safe amusement park rides.
Phân tích động học của tàu lượn siêu tốc giúp các kỹ sư thiết kế các chuyến đi công viên giải trí hấp dẫn và an toàn.



























