Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
apart
01
xa nhau, riêng ra
at a distance from each other in either time or space
Các ví dụ
We set the chairs apart to make room for walking space.
Chúng tôi đặt các ghế xa nhau để có chỗ đi lại.
Các ví dụ
The artist sat apart, sketching in silence.
Nghệ sĩ ngồi riêng một mình, phác họa trong im lặng.
Các ví dụ
Weather conditions apart, the trip went smoothly.
Ngoại trừ điều kiện thời tiết, chuyến đi diễn ra suôn sẻ.
04
riêng biệt, đặc biệt
notably different or exceptional due to distinctive qualities
Các ví dụ
The islanders are a people apart, shaped by isolation.
Người dân đảo là một dân tộc riêng biệt, được hình thành bởi sự cô lập.
Các ví dụ
They ripped the fabric apart during the struggle.
Họ xé vải ra từng mảnh trong cuộc đấu tranh.
06
riêng biệt, độc lập
independently or as a separate whole
Các ví dụ
Viewed apart, his decisions seem irrational.
Nhìn riêng rẽ, quyết định của anh ấy có vẻ phi lý.
07
riêng ra, tách biệt
in a way that separates one from another
Các ví dụ
It's easy to tell them apart by their shoes.
Thật dễ dàng để phân biệt họ riêng biệt bằng giày của họ.
08
xa nhau, riêng rẽ
in different places from a spouse or close partner
Các ví dụ
He hated being apart from his family during the deployment.
Anh ấy ghét phải xa gia đình trong thời gian triển khai.
apart
Các ví dụ
The monastery is located in an apart region, surrounded by mountains.
Tu viện nằm ở một vùng xa cách, được bao quanh bởi núi.
Các ví dụ
Political parties remain deeply apart on the reform plans.
Các đảng phái chính trị vẫn còn chia rẽ sâu sắc về các kế hoạch cải cách.



























