Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apartment
01
căn hộ, chung cư
a place that has a few rooms for people to live in, normally part of a building that has other such places on each floor
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apartments
Các ví dụ
She invited her friends over to her apartment for a movie night.
Cô ấy đã mời bạn bè đến căn hộ của mình để xem phim.



























