Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
far-flung
01
xa xôi, xa
located at a considerable distance from a central point
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most far-flung
so sánh hơn
more far-flung
có thể phân cấp
Các ví dụ
The far-flung islands of the Pacific Ocean are known for their pristine beauty.
Những hòn đảo xa xôi của Thái Bình Dương nổi tiếng với vẻ đẹp nguyên sơ.
02
xa xôi, phân tán
widely distributed or spread over a large area or distance
Các ví dụ
The charity has far-flung branches all over the globe.
Tổ chức từ thiện có các chi nhánh trải rộng khắp nơi trên thế giới.



























