LanGeek
Dictionary
Học
Ứng Dụng Di Động
Liên hệ với chúng tôi
Tìm kiếm
Far-flung
/fˈɑːflˈʌŋ/
/fˈɑːɹflˈʌŋ/
Adjective (2)
Định Nghĩa và Ý Nghĩa của "far-flung"
far-flung
TÍNH TỪ
01
xa xôi
located at a considerable distance from a central point
far-flung
isolated
lonely
outlying
reclusive
02
xa xôi
distributed over a considerable extent
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Tải Ứng Dụng
English
Français
Española
Türkçe
Italiana
русский
українська
tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
bahasa Indonesia
Deutsch
português
日本語
汉语
한국어
język polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlandse taal
svenska
čeština
Română
Magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App