Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all-embracing
01
toàn diện, bao quát
comprehensive and wide-ranging in scope, covering or including everything within a particular context
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most all-embracing
so sánh hơn
more all-embracing
có thể phân cấp
Các ví dụ
The textbook provides an all-embracing overview of the history of art, from ancient to modern times.
Sách giáo khoa cung cấp một cái nhìn toàn diện về lịch sử nghệ thuật, từ thời cổ đại đến hiện đại.



























