Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all-around
01
toàn diện, đa năng
many-sided
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most all-around
so sánh hơn
more all-around
có thể phân cấp
02
toàn diện, đa năng
versatile or skilled in many different areas, especially in sports or competitions requiring multiple disciplines
Các ví dụ
She's an all-around athlete, excelling in swimming, basketball, and track.
Cô ấy là một vận động viên toàn diện, xuất sắc trong bơi lội, bóng rổ và điền kinh.
All-around
01
cuộc thi toàn năng, giải đấu tổng hợp
a gymnastic competition refers to an event where participants compete in multiple categories to determine an overall winner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
all-arounds
Các ví dụ
His consistent performance across all events secured his victory in the all-around.
Thành tích ổn định của anh ấy ở tất cả các nội dung đã giúp anh ấy giành chiến thắng trong nội dung tổng hợp.



























