Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
mớ rối, sự rối ren
Các sợi dây đang trong một mớ rối, khiến việc tách chúng ra trở nên khó khăn.
xung đột, tranh cãi
mớ bòng bong, sự rối ren
Công ty rơi vào một mớ bòng bong pháp lý sau khi vi phạm hợp đồng với các đối tác.
một vụ va chạm giao thông liên hoàn, một mớ hỗn độn
Một cơn mưa phùn nhẹ làm cho đường trơn trượt, dẫn đến một mớ hỗn độn khó chịu tại ngã tư.
rối, quấn vào nhau
Dây diều của bọn trẻ rối trong cơn gió mạnh, tạo thành một nút thắt.
làm rối, làm phức tạp
Lời giải thích của anh ấy chỉ làm rối tình hình, khiến chúng tôi còn bối rối hơn trước.
vướng vào, dính líu vào
Sarah không có ý định vướng vào cuộc tranh cãi với đồng nghiệp, nhưng quan điểm trái ngược của họ về dự án đã leo thang thành một cuộc tranh luận nảy lửa.
vướng vào, rối vào
Nhiều chiếc xe vướng vào nhau tại ngã tư sau khi tài xế vượt đèn đỏ.



























