tangle
tan
ˈtæn
tān
gle
gəl
gēl
tangetingle

Định nghĩa và ý nghĩa của "tangle"trong tiếng Anh

Tangle
01

mớ rối, sự rối ren

a matted or twisted mass that is highly intertwined 
tangle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
tangles
Các ví dụ
The wires were in a tangle, making it hard to separate them. 

Các sợi dây đang trong một mớ rối, khiến việc tách chúng ra trở nên khó khăn.

02

xung đột, tranh cãi

a disagreement, fight, or conflict 
03

mớ bòng bong, sự rối ren

a confused or complicated mass of things that are twisted or interwoven together 
Các ví dụ
The company found itself in a legal tangle after breaching the contract with its partners. 

Công ty rơi vào một mớ bòng bong pháp lý sau khi vi phạm hợp đồng với các đối tác.

04

một vụ va chạm giao thông liên hoàn, một mớ hỗn độn

a traffic accident involving two or more vehicles that have collided, often causing a messy or complicated situation on the road 
Các ví dụ
A slight drizzle turned the roads slick, leading to a nasty tangle at the intersection. 

Một cơn mưa phùn nhẹ làm cho đường trơn trượt, dẫn đến một mớ hỗn độn khó chịu tại ngã tư.

to tangle
01

rối, quấn vào nhau

to become twisted or knotted together in a confusing manner 
Intransitive
to tangle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
tangle
ngôi thứ ba số ít
tangles
hiện tại phân từ
tangling
quá khứ đơn
tangled
quá khứ phân từ
tangled
Các ví dụ
The children's kite strings tangled in the gusty wind, forming a knot. 

Dây diều của bọn trẻ rối trong cơn gió mạnh, tạo thành một nút thắt.

02

làm rối, làm phức tạp

to become intricately complicated or intertwined, leading to confusion 
Transitive: to tangle a situation
Các ví dụ
His explanation only served to tangle the situation, leaving us more confused than before. 

Lời giải thích của anh ấy chỉ làm rối tình hình, khiến chúng tôi còn bối rối hơn trước.

03

vướng vào, dính líu vào

to become involved in a heated or confrontational exchange 
Intransitive: to tangle with sb
Các ví dụ
Sarah didn't intend to tangle with her coworker, but their opposing views on the project escalated into a heated argument. 

Sarah không có ý định vướng vào cuộc tranh cãi với đồng nghiệp, nhưng quan điểm trái ngược của họ về dự án đã leo thang thành một cuộc tranh luận nảy lửa.

04

vướng vào, rối vào

to become involved in a complex or chaotic situation, such as when multiple vehicles are involved in a traffic accident 
Các ví dụ
Several cars tangle in the intersection after the driver runs a red light. 

Nhiều chiếc xe vướng vào nhau tại ngã tư sau khi tài xế vượt đèn đỏ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng