Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
tangy
01
chua, cay
having a sharp, refreshing taste with a slight sourness or acidity
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
tangiest
so sánh hơn
tangier
có thể phân cấp
Các ví dụ
The barbecue sauce was perfectly balanced, featuring a tangy blend of tomatoes, vinegar, and spices.
Nước sốt barbecue được cân bằng hoàn hảo, với hỗn hợp chua nhẹ của cà chua, giấm và gia vị.
Cây Từ Vựng
tanginess
tangy
tang



























